GIỚI THIỆU
Cúm là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp có vĩ rút cực tính, dễ lây lan thành đại dịch do chi thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Vi rút cúm có thể được phân thành ba nhóm chính: Influenza A, B và C trên cơ sở khác biệt về kháng nguyên giữa nucleoprotein và protein màng chúng. Đối với typ A và B, sự biến đổi kháng nguyên của hemagglutinin và neuraminidase diễn ra liên tục và thường xuyên nên có thể gây ra các đợt dịch cúm quy mô lớn do giảm miễn dịch chéo.
Hiện nay, phương pháp chẩn đoán vi rút cúm bao gồm nuôi cấy vi rút, phát hiện axit nucleic (PCR), kháng thể huỳnh quang và miễn dịch sắc ký. Các phương pháp này đòi hỏi thời gian dài, kỹ thuật phức tạp và trang thiết bị chuyên dụng. Ngược lại, khay thử xét nghiệm này dựa trên nguyên lý miễn dịch sắc ký nhanh, cho phép phát hiện trực tiếp kháng nguyên cúm trong vòng 15 phút.

MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng vi rút Influenza A/B (Tăm bông dịch tỵ hầu) là một xét nghiệm chẩn đoán in vitro dùng để phát hiện trực tiếp và định tính kháng nguyên nucleoprotein của vi rút cúm A và cúm B lấy từ dịch tỵ hầu của bệnh nhân.
Xét nghiệm này nhằm hỗ trợ chẩn đoán nhiễm cúm do chủng phân biệt nhanh các đặc hiệu kháng nguyên vi rút cúm A và B. Xét nghiệm này không nhằm mục đích phân biệt các chủng nguyên vi rút khác. C. Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng vi rút Influenza A/B chỉ dành cho mục đích sử dụng chuyên nghiệp. Quy trình xét nghiệm không tự động. Không nên sử dụng kết quả xét nghiệm làm cơ sở duy nhất để chẩn đoán mà nên được sử dụng kết hợp với các xét nghiệm lâm sàng khác.

QUY TRÌNH XÉT NGHIỆM

  1. Đưa khay, thuốc thử và mẫu bệnh phẩm về nhiệt độ phòng (15–30°C) trước khi sử dụng.

  2. Lấy mẫu tăm bông dịch tỵ hầu.

  3. Nhúng tăm bông vào ống chứa dung dịch đệm, xoay 10–15 lần.

  4. Ép tăm bông vào thành ống để dịch ngấm ra.

  5. Đậy nắp nhỏ giọt, nhỏ 3 giọt (khoảng 120 μL) vào giếng mẫu.

  6. Đọc kết quả sau 15 phút, không đọc sau 30 phút.

DIỄN GIẢI KẾT QUẢ

  • Dương tính với cúm A: Xuất hiện vạch màu tại vùng chứng (C) và vùng A.

  • Dương tính với cúm B: Xuất hiện vạch màu tại vùng chứng (C) và vùng B.

  • Dương tính với cả A và B: Xuất hiện 3 vạch màu tại vùng C, A và B.

  • Âm tính: Chỉ xuất hiện vạch chứng (C).

  • Không hợp lệ: Không xuất hiện vạch chứng (C).

BẢO QUẢN VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH

  • Bảo quản ở 2–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Không làm đông lạnh.

  • Hạn dùng: Xem trên bao bì sản phẩm.

Review Khay thử nhanh phát hiện Cúm A/B (20 test/hộp)

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Khay thử nhanh phát hiện Cúm A/B (20 test/hộp)
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    There are no reviews yet.